Trong nhóm các loại gia vị và nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, bột wasabi thường được xếp vào phân khúc cao cấp với mức giá vượt trội so với nhiều sản phẩm tương tự. Không ít người thắc mắc vì sao cùng là bột gia vị nhưng giá bột wasabi lại cao, thậm chí chênh lệch lớn giữa các dòng sản phẩm trên thị trường. Để hiểu đúng bản chất, cần nhìn bột wasabi dưới góc độ của một nguyên liệu đặc thù, từ điều kiện canh tác, quá trình chế biến cho đến phạm vi phân bố trên toàn cầu.
Tại sao bột wasabi không phải là nguyên liệu dễ sản xuất đại trà
Điều kiện sinh thái khắt khe, khó nhân rộng vùng trồng
Wasabi là loài cây có yêu cầu sinh thái rất đặc thù. Khác với nhiều cây gia vị phổ biến có thể trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, wasabi chỉ sinh trưởng tốt trong môi trường mát mẻ, độ ẩm cao và đặc biệt cần nguồn nước sạch, ổn định. Trong điều kiện lý tưởng, cây wasabi phát triển chậm và đòi hỏi môi trường canh tác gần như không biến động trong suốt chu kỳ sinh trưởng.

Chính những yêu cầu khắt khe này khiến diện tích trồng wasabi trên thế giới luôn ở mức hạn chế. Không phải quốc gia nào cũng có điều kiện tự nhiên phù hợp, và ngay cả tại những vùng có thể canh tác, việc mở rộng quy mô cũng gặp nhiều rào cản. Điều này dẫn đến tình trạng nguồn nguyên liệu wasabi luôn tương đối khan hiếm, tạo áp lực lớn lên giá thành ngay từ khâu đầu vào.
Chu kỳ sinh trưởng dài làm gia tăng chi phí nguyên liệu
Một yếu tố quan trọng khác tác động trực tiếp đến giá bột wasabi là thời gian sinh trưởng của cây. Wasabi không thuộc nhóm cây thu hoạch ngắn ngày. Từ khi trồng đến lúc đạt kích thước và chất lượng phù hợp để sử dụng, cây thường cần từ một đến hai năm.
Trong suốt khoảng thời gian này, người trồng phải duy trì kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ, độ sạch của nước, ánh sáng và nguy cơ sâu bệnh. Chu kỳ trồng dài đồng nghĩa với việc vốn đầu tư bị “giam” lâu hơn, rủi ro cao hơn và năng suất tính theo thời gian thấp hơn so với nhiều loại cây gia vị khác. Khi quy đổi sang giá nguyên liệu, đây là một trong những nguyên nhân chính khiến wasabi có chi phí canh tác cao.
Quy trình chế biến bột wasabi đòi hỏi kỹ thuật cao
Không chỉ khó ở khâu trồng trọt, quá trình chế biến bột wasabi cũng góp phần làm tăng giá thành sản phẩm. Các hợp chất tạo mùi và hoạt tính sinh học trong wasabi rất nhạy cảm với nhiệt và điều kiện môi trường. Nếu xử lý không phù hợp, bột wasabi thành phẩm có thể mất mùi đặc trưng, giảm chất lượng hoặc không còn giữ được giá trị ban đầu.
Vì vậy, bột wasabi chất lượng cao thường được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, từ công đoạn làm khô, nghiền mịn cho đến đóng gói. Yêu cầu về độ ẩm, mức oxy và điều kiện ánh sáng trong quá trình bảo quản cũng khắt khe hơn so với nhiều loại bột gia vị thông thường. Những yếu tố này làm tăng chi phí sản xuất và được phản ánh trực tiếp vào giá bán trên thị trường.
Chi phí kiểm soát chất lượng và thương mại hóa
Đối với bột wasabi sử dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc xuất khẩu, giá thành còn bao gồm chi phí kiểm nghiệm, chứng từ, truy xuất nguồn gốc và vận chuyển. Wasabi là nguyên liệu có giá trị, nên yêu cầu về an toàn, độ ổn định và minh bạch nguồn gốc thường cao hơn. Những chi phí này không thể tách rời khi hình thành giá bán cuối cùng.

Sự khác biệt giữa bột wasabi thật và sản phẩm thay thế
Một nguyên nhân phổ biến khiến người tiêu dùng cảm thấy giá bột wasabi “quá đắt” là do so sánh giữa các sản phẩm không cùng bản chất. Trên thị trường hiện nay tồn tại song song bột wasabi có nguồn gốc từ cây wasabi thật và các sản phẩm thay thế được phối trộn từ những nguyên liệu dễ trồng hơn như cải ngựa, mù tạt hoặc tinh bột.
Các sản phẩm thay thế này có giá thấp, nguồn cung dồi dào và quy trình sản xuất đơn giản. Trong khi đó, bột wasabi thật phản ánh đầy đủ chi phí canh tác, chế biến và kiểm soát chất lượng. Sự chênh lệch giá giữa hai nhóm sản phẩm là điều tất yếu và không thể đánh đồng.
Những quốc gia đang canh tác wasabi hiện nay
Nhật Bản là quốc gia gắn liền với lịch sử và văn hóa wasabi. Các vùng như Shizuoka hay Nagano được xem là những khu vực trồng wasabi truyền thống, nơi cây được canh tác trong điều kiện gần với tự nhiên nhất. Tại đây, wasabi không chỉ là cây trồng mà còn là một phần của bản sắc ẩm thực và nông nghiệp địa phương.

Ngoài Nhật Bản, wasabi đã được đưa sang nhiều quốc gia khác có điều kiện khí hậu phù hợp. Tại Bắc Mỹ, một số khu vực ở Hoa Kỳ và Canada đã phát triển mô hình trồng wasabi thương mại, chủ yếu phục vụ nhà hàng cao cấp và thị trường nội địa. Ở châu Á, Hàn Quốc, Trung Quốc và Đài Loan cũng đã bắt đầu canh tác wasabi nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Châu Âu tuy không phải vùng trồng truyền thống nhưng cũng xuất hiện các mô hình canh tác wasabi tại Hà Lan, Anh hay Hungary, thường kết hợp với hệ thống nhà kính và kiểm soát môi trường. Một số quốc gia khác như New Zealand, Israel hoặc Brazil cũng được ghi nhận có hoạt động trồng wasabi ở quy mô thử nghiệm hoặc thương mại nhỏ.
Giá bột wasabi cao không phải là kết quả của yếu tố đơn lẻ mà là tổng hòa của nhiều nguyên nhân, từ điều kiện canh tác khắt khe, chu kỳ sinh trưởng dài, chi phí chế biến cao cho đến yêu cầu nghiêm ngặt trong kiểm soát chất lượng. Khi đặt bột wasabi trong đúng bối cảnh của một nguyên liệu đặc thù và hiếm, mức giá cao trở nên hợp lý và phản ánh đúng giá trị thực.
Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng wasabi ngày càng mở rộng ra ngoài ẩm thực truyền thống, việc hiểu rõ vì sao bột wasabi đắt đỏ và những quốc gia đang canh tác wasabi sẽ giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng có cái nhìn thực tế hơn khi lựa chọn và định giá sản phẩm.

